別針

bié zhēn biệt châm

Hán Việt: biệt châm · Pinyin: bié zhēn

Tổng quan

ghim | ghim băng | kẹp | cài áo | LT:枚 ây kim khâu không có lỗ xỏ chỉ. biệt châm biệt châm ☆Cây kim khâu không có lỗ xỏ chỉ. kim băng; kim gút; kim cài。(別針兒)一種彎曲而有彈性的針,尖端可以打開,也可以扣住,用來把布片、紙片等固定在一起或固定在衣物上。

Cấu tạo: (biệt) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt châm biệt châm ☆Cây kim khâu không có lỗ xỏ chỉ.
  • Cihui ghim | ghim băng | kẹp | cài áo | LT:枚 ây kim khâu không có lỗ xỏ chỉ. biệt châm biệt châm ☆Cây kim khâu không có lỗ xỏ chỉ. kim băng; kim gút; kim cài。(別針兒)一種彎曲而有彈性的針,尖端可以打開,也可以扣住,用來把布片、紙片等固定在一起或固定在衣物上。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種用來將物品暫時固定或密合的針。也稱為「繃針」。 2.別在衣領或胸襟上的裝飾品。如:「孔雀形別針,是今年最流行的式樣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);一种弯曲而有弹性的针,尖端可以打开,也可以扣住,用来把布片、纸片等固定在一起或固定在衣物上;别在胸前或领口的装饰品,多用金银、玉石等制成。

Eng

  • CC-CEDICT pin|safety pin|clip|brooch|CL:枚[mei2]
  • Cihui pin; safety pin; clip; brooch; CL:枚