别颏腮 biệt hài tai Hán Việt: biệt hài tai Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 颏 (hài) + 腮 (tai)Hán Việtbiệt hài taiCấu tạo别 + 颏 + 腮 · biệt + hài + tai nghĩa thành phần: biệt + hài + tai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 癟嘴巴、癟腮幫子。《西遊記》第二○回:「你那個徒弟,那般拐子臉,別頦腮,雷公嘴,紅眼睛,一個癆病魔鬼,怎麼反沖撞我這年老之人!」