刨下 páo xià · bào hạ Hán Việt: bào hạ · Pinyin: páo xià Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 下 (hạ)Pinyinpáo xiàHán Việtbào hạCấu tạo刨 + 下 · bào + hạ nghĩa thành phần: bào + hạ