刨光 páo guāng · bào quang Hán Việt: bào quang · Pinyin: páo guāng Tổng quan bào sạch: bào nhẵn/bào bóng Cấu tạo: 刨 (bào) + 光 (quang)Pinyinpáo guāngHán Việtbào quangCấu tạo刨 + 光 · bào + quang nghĩa thành phần: bào + quang Nghĩa ViệtCihui bào sạch: bào nhẵn/bào bóng