刨光

páo guāngbào quang

Hán Việt: bào quang · Pinyin: páo guāng

Tổng quan

ở trên mặt, ở ngoài mặt

Cấu tạo: 刨 (bào) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bào sạch: bào nhẵn/bào bóng
  • Tần suất từ ở trên mặt, ở ngoài mặt; bào nhẵn; bào bóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi surfaced

Eng

  • Tần suất từ surfaced

Đức

  • Handedict schlicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

刨光的 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像