刨冰
bào băng
Hán Việt: bào băng · Pinyin: bào bīng
Tổng quan
món tráng miệng hoặc đồ uống đá bào hoặc đá nghiền
一种冷食,把冰刨成碎片,加上果汁等,现做现吃:菠萝块儿~。
一種冰品。用刨冰機將冰塊刨薄、刨細,加入配料,再澆上糖汁,即可食用。也稱為「剉冰」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bào đá
- VietPhrases nước đá bào
- Tần suất từ món tráng miệng hoặc đồ uống đá bào hoặc đá nghiền; nước đá bào
- Biên soạn 刨冰 bàobīng n. 1. powdered/shaved ice 2. ice water
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種冰品。用刨冰機將冰塊刨薄、刨細,加入配料,再澆上糖汁,即可食用。也稱為「剉冰」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种冷食,把冰刨成碎片,加上果汁等,现做现吃:菠萝块儿~。
Eng
- Cihui shaved or crushed ice dessert or beverage
- Tần suất từ 刨冰 bàobīng n. 1. powdered/shaved ice 2. ice water