刨分 bào phân Hán Việt: bào phân Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 分 (phân)Hán Việtbào phânCấu tạo刨 + 分 · bào + phân nghĩa thành phần: bào + phân Nghĩa EngCihui 刨分 áofēn v.o. reduce (points/etc.)