刨地 bào địa Hán Việt: bào địa Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 地 (địa)Hán Việtbào địaCấu tạo刨 + 地 · bào + địa nghĩa thành phần: bào + địa Nghĩa EngCihui 刨地 áodì v.o. dig the ground/field; hoe