刨子
bào tử
Hán Việt: bào tử · Pinyin: bào zi
Tổng quan
cái bào
刮平木料用的手工工具。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cái bào
- Tần suất từ cái bào
- Biên soạn 刨子 bàozi n. carpenter's plane M:¹bǎ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刮平木料用的手工工具。
Eng
- Cihui plane
- Tần suất từ 刨子 bàozi n. carpenter's plane M:¹bǎ