刨挖 bào oạt Hán Việt: bào oạt Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 挖 (oạt)Hán Việtbào oạtCấu tạo刨 + 挖 · bào + oạt nghĩa thành phần: bào + oạt Nghĩa EngCihui 刨挖 áowā v. dig; excavate