刨掉 bào điệu Hán Việt: bào điệu Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 掉 (điệu)Hán Việtbào điệuCấu tạo刨 + 掉 · bào + điệu nghĩa thành phần: bào + điệu Nghĩa EngCihui 刨掉 áodiào r.v. minus; take away; diminish