刨机

bào ki

Hán Việt: bào ki

Tổng quan

thợ bào, máy bào

Cấu tạo: 刨 (bào) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy bào
  • Tần suất từ thợ bào, máy bào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi planer

Eng

  • Tần suất từ planer

Từ liên quan

Gần nghĩa

刨光 · 刨冰 · 刨刀 · 刨削 · 刨子 · 刨工 · 刨平 · 刨床