刨梢 páo shāo · bào sao Hán Việt: bào sao · Pinyin: páo shāo Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 梢 (sao)Pinyinpáo shāoHán Việtbào saoCấu tạo刨 + 梢 · bào + sao nghĩa thành phần: bào + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。砍柴。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。砍柴。