刨治 páo zhì · bào trì Hán Việt: bào trì · Pinyin: páo zhì Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 治 (trì)Pinyinpáo zhìHán Việtbào trìCấu tạo刨 + 治 · bào + trì nghĩa thành phần: bào + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。整治。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。整治。