刨程

bào chéng bào trình

Hán Việt: bào trình · Pinyin: bào chéng

Tổng quan

chiều dài bào

Cấu tạo: (bào) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiều dài bào

Eng

  • CC-CEDICT planing length
  • Cihui planing length