刨薄 bào bạc Hán Việt: bào bạc Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 薄 (bạc)Hán Việtbào bạcCấu tạo刨 + 薄 · bào + bạc nghĩa thành phần: bào + bạc Nghĩa EngCihui plane down