刨身

bào thân

Hán Việt: bào thân

Tổng quan

đế bào; tay cầm。作為刨身的木塊或金屬架,鉋刀安在其中。

Cấu tạo: (bào) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đế bào; tay cầm。作為刨身的木塊或金屬架,鉋刀安在其中。