刨除
bào trừ
Hán Việt: bào trừ · Pinyin: páo chú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹扣除。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹扣除。
Eng
- Cihui 刨除 páochú r.v. 1. deduct | Shēnghuófèi li ∼ fángzū le ma? Has the rent been deducted from the living expenses? 2. reduce 3. exclude