刨食 páo shí · bào thực Hán Việt: bào thực · Pinyin: páo shí Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 食 (thực)Pinyinpáo shíHán Việtbào thựcCấu tạo刨 + 食 · bào + thực nghĩa thành phần: bào + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用爪扒土觅食。Tân Hoa Tự Điển 1.用爪扒土觅食。