刨齒 bào chǐ · bào xỉ Hán Việt: bào xỉ · Pinyin: bào chǐ Tổng quan tạo hình răng Cấu tạo: 刨 (bào) + 齒 (xỉ)Pinyinbào chǐHán Việtbào xỉCấu tạo刨 + 齒 · bào + xỉ nghĩa thành phần: bào + xỉ Nghĩa ViệtCihui tạo hình răngEngCC-CEDICT gear-shapingCihui gear-shaping