利事
lợi sự
Hán Việt: lợi sự · Pinyin: lì shì
Tổng quan
(Tiếng Quảng Đông) giống như 紅包|红包
Nghĩa
Việt
- Cihui (Tiếng Quảng Đông) giống như 紅包|红包
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指有利可图的事; 指军事装备。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指有利可图的事。 2.指军事装备。
Eng
- CC-CEDICT (Cantonese) same as 紅包|红包[hong2 bao1]
- Cihui (Cantonese) same as 紅包|红包