利養

lì yǎng lợi dưỡng

Hán Việt: lợi dưỡng · Pinyin: lì yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹养育; 指财利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹养育。 2.指财利。