利净 lợi tịnh Hán Việt: lợi tịnh Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 净 (tịnh)Hán Việtlợi tịnhCấu tạo利 + 净 · lợi + tịnh nghĩa thành phần: lợi + tịnh