利利拉拉

lì lì lā lālợi lợi lạp lạp

Hán Việt: lợi lợi lạp lạp · Pinyin: lì lì lā lā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.丢三拉四,谓做事不利索。

Cấu tạo: 利 (lợi) + 利 (lợi) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.丢三拉四,谓做事不利索。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉拉扯扯 · 拉拉杂杂 · 拉拉蛄 · 拉拉链 · 拉拉队 · 利利索索 · 利利嗖嗖 · 利利洒洒