利利拉拉 lì lì lā lā · lợi lợi lạp lạp Hán Việt: lợi lợi lạp lạp · Pinyin: lì lì lā lā Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 利 (lợi) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp)Pinyinlì lì lā lāHán Việtlợi lợi lạp lạpCấu tạo利 + 利 + 拉 + 拉 · lợi + lợi + lạp + lạp nghĩa thành phần: lợi + lợi + lạp + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丢三拉四,谓做事不利索。Tân Hoa Tự Điển 1.丢三拉四,谓做事不利索。