利利灑灑 lì lì sǎ sǎ · lợi lợi sái sái Hán Việt: lợi lợi sái sái · Pinyin: lì lì sǎ sǎ Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 利 (lợi) + 灑 (sái) + 灑 (sái)Pinyinlì lì sǎ sǎHán Việtlợi lợi sái sáiCấu tạo利 + 利 + 灑 + 灑 · lợi + lợi + sái + sái nghĩa thành phần: lợi + lợi + sái + sái Nghĩa EngCihui 利利灑灑 ìlìsǎsǎ r.f. <coll.> completely; fully; totally