利剎 lì shā · lợi sát Hán Việt: lợi sát · Pinyin: lì shā Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 剎 (sát)Pinyinlì shāHán Việtlợi sátCấu tạo利 + 剎 · lợi + sát nghĩa thành phần: lợi + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥的佛寺。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的佛寺。