利吻

lì wěn lợi vẫn

Hán Việt: lợi vẫn · Pinyin: lì wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓能言善辩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓能言善辩。