利喙

lì huì lợi uế

Hán Việt: lợi uế · Pinyin: lì huì

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.尖利的嘴。 2.谓口齿伶俐。参见"利喙赡辞"。