利喜 lợi hỉ Hán Việt: lợi hỉ Tổng quan lợi hỉ (術語)見示教利喜條。☸ Cấu tạo: 利 (lợi) + 喜 (hỉ)Hán Việtlợi hỉCấu tạo利 + 喜 · lợi + hỉ nghĩa thành phần: lợi + hỉ Nghĩa ViệtCihui lợi hỉ (術語)見示教利喜條。☸