利基

lì jī lợi cơ

Hán Việt: lợi cơ · Pinyin: lì jī

Tổng quan

tài sản mang lại lợi thế cạnh tranh | một điểm mạnh | thị trường ngách

Cấu tạo: (lợi) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài sản mang lại lợi thế cạnh tranh | một điểm mạnh | thị trường ngách

Eng

  • CC-CEDICT asset that gives a competitive advantage; a strength|(market) niche
  • Cihui asset that gives a competitive advantage; a strength; (market) niche