利多

lì duōlợi đa

Hán Việt: lợi đa · Pinyin: lì duō

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【利多】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 利好[lìhǎo]"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

利好。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

股票術語。指能刺激股價上揚或有利於多頭的因素。

Cấu tạo: 利 (lợi) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ see 利好[li4 hao3]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。指能刺激股價上揚或有利於多頭的因素。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利好。

Eng

  • Cihui see 利好
  • Tần suất từ see 利好[li4 hao3]

Đức

  • Handedict Lido (Sandbank bei Venedig, Italien)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

利空