利官 lì guān · lợi quan Hán Việt: lợi quan · Pinyin: lì guān Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 官 (quan)Pinyinlì guānHán Việtlợi quanCấu tạo利 + 官 · lợi + quan nghĩa thành phần: lợi + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代掌盐铁﹑酒榷﹑均输之官。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代掌盐铁﹑酒榷﹑均输之官。