利導 lợi đạo Hán Việt: lợi đạo Tổng quan dẫn dắt: hướng dẫn Cấu tạo: 利 (lợi) + 導 (đạo)Hán Việtlợi đạoCấu tạo利 + 導 · lợi + đạo nghĩa thành phần: lợi + đạo Nghĩa ViệtCihui dẫn dắt: hướng dẫnEngCihui 利導 ìdǎo* n. effectively guide