利塵 lì chén · lợi trần Hán Việt: lợi trần · Pinyin: lì chén Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 塵 (trần)Pinyinlì chénHán Việtlợi trầnCấu tạo利 + 塵 · lợi + trần nghĩa thành phần: lợi + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻为名利而奔走钻营的嚣乱之象。Tân Hoa Tự Điển 1.喻为名利而奔走钻营的嚣乱之象。