利尿劑

lì niào jì lợi niệu tề

Hán Việt: lợi niệu tề · Pinyin: lì niào jì

Tổng quan

thuốc lợi tiểu

Cấu tạo: (lợi) + 尿 (niệu) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc lợi tiểu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 增加尿液排量的藥物,依藥理機轉分成數類。主要功效在於促進體內多餘的水分、電解質、代謝物的排泄。用於水腫、心臟病、高血壓、痛風等疾病。如茶葉中的茶鹼。

Eng

  • CC-CEDICT diuretic
  • Cihui diuretic