利屣 lì xǐ · lợi tỉ Hán Việt: lợi tỉ · Pinyin: lì xǐ Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 屣 (tỉ)Pinyinlì xǐHán Việtlợi tỉCấu tạo利 + 屣 · lợi + tỉ nghĩa thành phần: lợi + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即舞屣。头小而尖的薄底鞋,缀珠,多有花纹。Tân Hoa Tự Điển 1.即舞屣。头小而尖的薄底鞋,缀珠,多有花纹。