利己狂 lợi kỉ cuồng Hán Việt: lợi kỉ cuồng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 己 (kỉ) + 狂 (cuồng)Hán Việtlợi kỉ cuồngCấu tạo利 + 己 + 狂 · lợi + kỉ + cuồng nghĩa thành phần: lợi + kỉ + cuồng Nghĩa EngCihui autophilia