利己狂 lợi kỉ cuồng Hán Việt: lợi kỉ cuồng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 己 (kỉ) + 狂 (cuồng)Hán Việtlợi kỉ cuồngTừ loạidanhCấu tạo利 + 己 + 狂 · lợi + kỉ + cuồng nghĩa thành phần: lợi + kỉ + cuồng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yêu bản thânMainlandKaggle Zh-Vi autophiliaEngCihui autophiliaTần suất từ autophilia Từ liên quan Gần nghĩa利己地 · 利己的 · 利己 · 利己主义 · 利己利人 · 利己主义的 · 利己主义者 · 利己損人