利得
lợi đắc
Hán Việt: lợi đắc · Pinyin: lì dé
Tổng quan
lợi nhuận | kiếm được
Nghĩa
Việt
- Cihui lợi nhuận | kiếm được
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 利益。
- Tân Hoa Tự Điển 1.利益。
Eng
- CC-CEDICT profit|gain
- Cihui profit; gain
ja
- JMdict gain|profit|benefit|amplification