利心 lì xīn · lợi tâm Hán Việt: lợi tâm · Pinyin: lì xīn Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 心 (tâm)Pinyinlì xīnHán Việtlợi tâmCấu tạo利 + 心 · lợi + tâm nghĩa thành phần: lợi + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利欲之心; 和顺之心。Tân Hoa Tự Điển 1.利欲之心。 2.和顺之心。