利快

lì kuài lợi khoái

Hán Việt: lợi khoái · Pinyin: lì kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (khoái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刀鋒銳利。《書經.費誓》:「鍛乃戈矛,礪乃鋒刃,無敢不善。」唐.孔穎達.正義:「皆使無敢不功善,令皆利快也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹爽快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹爽快。