利怵 lì chù · lợi truật Hán Việt: lợi truật · Pinyin: lì chù Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 怵 (truật)Pinyinlì chùHán Việtlợi truậtCấu tạo利 + 怵 · lợi + truật nghĩa thành phần: lợi + truật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹利诱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹利诱。