利慾

lì yù lợi dục

Hán Việt: lợi dục · Pinyin: lì yù

Tổng quan

tính tham lam

Cấu tạo: (lợi) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính tham lam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 私利及貪慾。也作「利欲」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对私利的欲望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对私利的欲望。

Eng

  • CC-CEDICT cupidity
  • Cihui cupidity

ja

  • JMdict greed|avarice