利手

lì shǒu lợi thủ

Hán Việt: lợi thủ · Pinyin: lì shǒu

Tổng quan

tay thuận | tính thuận tay

Cấu tạo: (lợi) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay thuận | tính thuận tay

Eng

  • CC-CEDICT dominant hand|handedness
  • Cihui dominant hand; handedness