利時

lì shí lợi thì

Hán Việt: lợi thì · Pinyin: lì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉时。