利是 lì shì · lợi thị Hán Việt: lợi thị · Pinyin: lì shì Tổng quan xem 利事 Cấu tạo: 利 (lợi) + 是 (thị)Pinyinlì shìHán Việtlợi thịCấu tạo利 + 是 · lợi + thị nghĩa thành phần: lợi + thị Nghĩa ViệtCihui xem 利事EngCC-CEDICT variant of 利事[li4 shi4]Cihui variant of 利事