利朗

lì lǎng lợi lãng

Hán Việt: lợi lãng · Pinyin: lì lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灵活而无累赘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灵活而无累赘。