利末

lì mò lợi mạt

Hán Việt: lợi mạt · Pinyin: lì mò

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 末利。即工商之利。古代以农为本,以工商为末业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.末利。即工商之利。古代以农为本,以工商为末业。