利氣 lợi khí Hán Việt: lợi khí Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 氣 (khí)Hán Việtlợi khíCấu tạo利 + 氣 · lợi + khí nghĩa thành phần: lợi + khí Nghĩa EngCihui 利氣 lìqì v.o. <Ch. med.> stimulate the flow of vital energy