利水 lợi thủy Hán Việt: lợi thủy Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 水 (thủy)Hán Việtlợi thủyCấu tạo利 + 水 · lợi + thủy nghĩa thành phần: lợi + thủy Nghĩa EngCihui 利水 lìshuǐ v.o. <Ch. med.> free urinationjaJMdict irrigation