利灑

lì sǎ lợi sái

Hán Việt: lợi sái · Pinyin: lì sǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (sái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利落; 犹潇洒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.利落。 2.犹潇洒。

Eng

  • Cihui 利灑 ìsa <topo.> adv. completely; totally; in detail ◆s.v. neat; smart; active