利润债券

lì rùn zhài quànlợi nhuận trái khoán

Hán Việt: lợi nhuận trái khoán · Pinyin: lì rùn zhài quàn

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 債 (trái) + 券 (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trái phiếu lợi nhuận

Đức

  • Handedict Gewinnobligation

Từ liên quan

Gần nghĩa

利润率 · 债券发行 · 债券市场 · 债券息票 · 债券溢价 · 利润中心 · 利润丰厚 · 利润分成